5 trên 5 điểm, bởi 1 đánh giá
Hoa Nam Logistics 25/8/2026 | 3:49:55 PM

HÀNG NGUY HIỂM VÀ PHÂN LOẠI HÀNG NGUY HIỂM

Hàng nguy hiểm là các chất, vật phẩm có nguy cơ gây hại cho sức khỏe, an toàn, môi trường. Chúng được phân thành 9 loại hình chính dựa theo đặc tính lý hóa.

Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods), Các loại Dangerous cargo

1. Như thế nào là hàng nguy hiểm ?

Hàng hóa nguy hiểm (DG) là những chất hoặc vật phẩm có chứa các đặc tính lý hóa học có khả năng gây nguy hiểm đến sức khỏe, sự an toàn của con người, tài sản và môi trường xung quanh.

Trong quá trình vận chuyển nội địa hay quốc tế (đường biển, đường hàng không, đường bộ), loại hàng này đòi hỏi quy trình kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IATA (hàng không) hay IMDG Code (đường biển). Việc phân loại chính xác, đóng gói đúng quy chuẩn và khai báo đầy đủ Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) là điều kiện bắt buộc.

2. Phân loại chi tiết 9 nhóm hàng hóa nguy hiểm

Xin cấp phép vận chuyển hàng nguy hiểm cần lưu ý những thủ tục gì?

Dựa trên đặc tính vật lý và hóa học, Liên Hợp Quốc (UN) đã phân chia hàng nguy hiểm thành 9 nhóm chính:

Nhóm 1: Chất nổ và vật phẩm dễ nổ

Danh mục vật liệu nổ công nghiệp được phép sản xuất, kinh doanh từ 01/01/2025

Bao gồm các chất có khả năng sinh ra phản ứng hóa học tạo khí ở nhiệt độ và áp suất cao, gây phá hủy môi trường xung quanh (ví dụ: thuốc nổ, pháo hoa, đạn dược).

  • Nhóm 1.1: Vật phẩm có nguy cơ nổ khối (nổ lan truyền tức thì toàn bộ).

  • Nhóm 1.2: Nguy cơ văng mảnh, bắn tóe nhưng không nổ khối.

  • Nhóm 1.3: Nguy cơ cháy và nổ nhẹ, sinh nhiệt lớn.

  • Nhóm 1.4: Nguy cơ không đáng kể, thường được giới hạn trong bao bì.

  • Nhóm 1.5 & 1.6: Các chất/vật phẩm cực kỳ kém nhạy, rất khó xảy ra kích nổ.

Nhóm 2: Chất khí (Gases)

Bao gồm khí nén, khí hóa lỏng, khí hòa tan dưới áp suất (ví dụ: bình oxy, bình gas, bình xịt aerosol).

  • Nhóm 2.1: Khí dễ cháy (Propane, Butane).

  • Nhóm 2.2: Khí không dễ cháy, không độc, có thể gây ngạt (Nitơ, CO2).

  • Nhóm 2.3: Khí độc hại, nguy hiểm khi hít phải (Clo, Amoniac).

Nhóm 3: Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids)

9+ Các Loại Hóa Chất Dễ Cháy Nổ Bạn Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng

Các chất lỏng có điểm chớp cháy (flash point) thấp, dễ dàng bay hơi và bắt lửa ở nhiệt độ thường. Ví dụ phổ biến: Xăng, dầu hỏa, cồn, sơn, dung môi công nghiệp, nước hoa.

Nhóm 4: Chất rắn dễ cháy, có khả năng tự bốc cháy hoặc sinh khí cháy khi gặp nước

  • Nhóm 4.1: Chất rắn dễ cháy do ma sát hoặc phản ứng hóa học (Lưu huỳnh, phốt pho đỏ).

  • Nhóm 4.2: Chất tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí (Phốt pho trắng).

  • Nhóm 4.3: Chất sinh ra khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước (Natri, Kali, Đất đèn).

Nhóm 5: Chất oxy hóa và Peroxit hữu cơ

  • Nhóm 5.1: Chất oxy hóa. Dù không tự cháy nhưng chúng giải phóng oxy, làm tăng cường độ cháy của các vật liệu khác (Hydro peroxide, Nitrat amoni).

  • Nhóm 5.2: Peroxit hữu cơ. Rất không ổn định, dễ bị phân hủy do nhiệt, ma sát hoặc va đập, thường đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

Nhóm 6: Chất độc hại và lây nhiễm

Phân loại chất độc theo GHS - Trung tâm Ứng phó sự cố An toàn môi trường

  • Nhóm 6.1: Chất độc, có thể gây tử vong hoặc tổn thương nặng nếu nuốt, hít phải hoặc tiếp xúc qua da (Xyanua, thuốc trừ sâu).

  • Nhóm 6.2: Chất lây nhiễm, chứa mầm bệnh (vi khuẩn, virus) gây bệnh cho người hoặc động vật (Mẫu máu, bệnh phẩm y tế).

Nhóm 7: Chất phóng xạ (Radioactive Materials)

Các vật liệu phát ra bức xạ ion hóa, cần bao bì chống bức xạ đặc biệt (ví dụ: Uranium, thiết bị y tế chứa nguồn phóng xạ).

Nhóm 8: Chất ăn mòn (Corrosives)

Chất ăn mòn – Wikipedia tiếng Việt

Chất gây tổn thương nghiêm trọng cho mô sống (da, mắt) khi tiếp xúc, hoặc phá hủy kim loại, phương tiện vận chuyển. Bao gồm các axit mạnh (H2SO4, HCl) và bazơ mạnh (NaOH).

Nhóm 9: Các chất nguy hiểm khác (Miscellaneous)

Gồm các vật phẩm nguy hiểm không thuộc 8 nhóm trên, nhưng vẫn có rủi ro khi vận chuyển. Ví dụ điển hình: Pin Lithium (Rất dễ cháy nổ nếu đoản mạch), Đá khô (Dry ice - sinh ra CO2 gây ngạt), nam châm từ tính mạnh, amiăng.

3. Tiêu chuẩn Đóng gói (Packing Groups)

Hàng nguy hiểm (đặc biệt là nhóm 3, 4, 5, 6.1, 8, 9) thường được phân loại theo mức độ nguy hiểm để quyết định quy cách đóng gói (Packing Group - PG):

  • PG I: Mức độ nguy hiểm cực cao (Yêu cầu đóng gói khắt khe nhất).

  • PG II: Mức độ nguy hiểm trung bình.

  • PG III: Mức độ nguy hiểm thấp (Yêu cầu đóng gói tiêu chuẩn).

Bao bì phải được kiểm định, có khả năng chịu lực, chịu va đập, chống rò rỉ và phải in mã chuẩn UN (UN Mark) trên thùng. Mọi bao bì cũ chưa được vệ sinh sạch hóa chất bên trong cũng phải được ứng xử như hàng nguy hiểm.

4. Nhãn dán và Biểu trưng cảnh báo

Tem nhãn cảnh báo nguy hiểm

  • Bắt buộc dán nhãn kim cương (Hazard Labels) thể hiện nhóm rủi ro tương ứng ở vị trí dễ nhìn thấy trên thùng hàng.

  • Phải thể hiện rõ Số UN (Mã số định danh hóa chất của Liên Hợp Quốc - ví dụ: UN 3480 cho Pin Lithium) và Tên vận chuyển kỹ thuật (Proper Shipping Name).

  • Hướng dẫn xử lý khi xảy ra sự cố (đặt hướng lên trên, tránh xa nguồn nhiệt, tránh ẩm) cần được dán đầy đủ.


Việc vận chuyển hàng nguy hiểm đòi hỏi chuyên môn cao và am hiểu pháp luật chuyên ngành. Để đảm bảo lô hàng của bạn được vận chuyển an toàn, đúng quy định và không bị tắc nghẽn tại hải quan, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Hoa Nam Logistics:

  • Hotline: 1900.633.053 | 0948.688.692

  • Email: info@hoanamlogistics.com

  • Địa chỉ: Tầng 2 TTTM Mipec số 2 Long Biên 2, Bồ Đề, TP Hà Nội

  • Website: hoanamlogistics.com

LIÊN HỆ PHÚC QUANG LOGISTICS

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG

  • MST: 0109664337
  • VPHN: TTTM Mipec số 2 Long Biên 2 , Ngọc Lâm , Hà Nội
  • VP HN2: Ngõ 77 phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
  • Hotline: 0948688692
  • Email: info@uythacnhapkhau.com.vn
Gửi ý kiến của bạn
  • Đánh giá của bạn
  • Gửi Yêu Cầu Tư Vấn Miễn Phí 24/7

    Hoa Nam Logistics luôn luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng 24/7, hãy để lại thông tin và tư vấn viên của Hoa Nam sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được thông tin của bạn.

    Biểu mẫu
Liên hệ nhanh